Khoảng giá: từ 3.274.600₫ đến 3.582.000₫ Vat
Khoảng giá: từ 3.517.800₫ đến 3.716.700₫ Vat
Khoảng giá: từ 3.510.000₫ đến 3.780.000₫ Vat
Khoảng giá: từ 2.970.000₫ đến 3.402.000₫ Vat

Ghế quầy bar (bar stool/counter stool) là mảnh ghép “nâng chuẩn” thẩm mỹ và công năng cho đảo bếp, quầy pantry, quầy pha chế, quầy lễ tân, quầy bar gia đình hoặc các mô hình café – nhà hàng – khách sạn. Không chỉ là chỗ ngồi cao, ghế bar còn quyết định cảm giác “đã” khi sử dụng: độ cao chuẩn, tựa lưng vừa đủ, đệm ngồi êm, điểm tỳ chân thoải mái, và quan trọng nhất là tổng thể hợp với phong cách nội thất.

Tại Win Chair, danh mục Ghế Quầy Bar được định hướng theo tiêu chí: đẹp bền – ngồi lâu không mỏi – dễ phối cảnh – tối ưu không gian. Dù bạn đang hoàn thiện một căn hộ hiện đại, một bếp phong cách Japandi/Scandinavian, hay một quầy bar mang chất Industrial, bạn đều có thể chọn được mẫu ghế “đúng gu” và “đúng công năng”.


Vì sao ghế quầy bar ngày càng được ưa chuộng?

1) Tối ưu không gian, tạo điểm nhấn kiến trúc

Một quầy bếp/đảo bếp có thể trở thành “khu vực sinh hoạt thứ hai” của gia đình: ăn nhanh, uống cà phê, làm việc nhẹ. Ghế bar giúp tạo nhịp điệu không gian và làm quầy bếp trông “có thiết kế” hơn.

2) Linh hoạt cho nhiều ngữ cảnh

  • Nhà ở: đảo bếp, bàn bar nhỏ, logia/ban công, góc thư giãn.

  • Thương mại: quầy café, quầy pha chế, quầy tiếp khách, pantry văn phòng, lounge.

3) Nâng trải nghiệm ngồi: êm – vững – đúng tư thế

Một chiếc ghế bar tốt cần cân bằng được: chiều cao chuẩn + điểm tỳ chân + tựa lưng/đệm ngồi để ngồi lâu vẫn dễ chịu.


Các dòng ghế quầy bar phổ biến trong danh mục

Ghế bar có tựa lưng

Phù hợp nếu bạn:

  • Ngồi lâu (ăn uống, làm việc, trò chuyện).

  • Ưu tiên tư thế và cảm giác “đỡ lưng”.
    Gợi ý phối: bếp gia đình, quầy pantry văn phòng, lounge.

Ghế bar không tựa lưng

Phù hợp nếu bạn:

  • Muốn không gian thoáng, gọn, dễ đẩy gọn vào gầm quầy.

  • Chủ yếu ngồi ngắn (uống nhanh, chờ món).
    Gợi ý phối: café, quầy bar nhỏ, quầy hẹp.

Ghế bar xoay 360°

Ưu điểm: linh hoạt khi quay người, giao tiếp, thao tác quầy.
Phù hợp: quầy pha chế, đảo bếp lớn, không gian tiếp khách.

Ghế bar nâng hạ chiều cao

Ưu điểm: dùng được cho nhiều độ cao quầy khác nhau, tiện cho gia đình có nhiều người.
Phù hợp: căn hộ, quầy đa năng, showroom, văn phòng.

Ghế bar chân cố định (chân sắt/chân gỗ)

Ưu điểm: vững chắc, thẩm mỹ “tĩnh”, ít bảo trì.
Phù hợp: không gian cần sự đồng bộ, sang gọn, tối giản.


Hướng dẫn chọn chiều cao ghế bar chuẩn

Quy tắc cơ bản: mặt ghế thấp hơn mặt quầy khoảng 25–30cm để ngồi thoải mái và không bị “kênh” tay.

  • Quầy bếp/đảo bếp (counter height) thường cao khoảng 85–95cm
    → chọn ghế có chiều cao mặt ngồi ~60–65cm

  • Quầy bar cao (bar height) thường cao khoảng 100–110cm
    → chọn ghế có chiều cao mặt ngồi ~75–80cm

Mẹo nhanh:

  1. Đo chiều cao mặt quầy (từ sàn lên mặt đá/gỗ).

  2. Trừ đi 25–30cm = ra chiều cao mặt ngồi lý tưởng.

  3. Nếu nhà có người lớn/nhỏ khác nhau, cân nhắc ghế nâng hạ.


Chọn ghế quầy bar theo chất liệu

Ghế bar bọc da (da thật/da công nghiệp cao cấp)

  • Cảm giác sang, “đã” khi chạm, dễ lau vệ sinh.

  • Hợp phong cách: Modern, Luxury, Contemporary.
    Gợi ý: chọn tông đen – nâu – kem – xám để phối bếp dễ và bền mốt.

Ghế bar bọc vải/nhung

  • Mềm, ấm, nhiều màu sắc, tạo cảm giác “cozy”.

  • Hợp phong cách: Scandinavian, Japandi, Modern Soft.
    Lưu ý: ưu tiên vải dệt bền, dễ vệ sinh, chống bám bụi tốt.

Ghế bar gỗ (gỗ sồi, ash, walnut…)

  • Tạo cảm giác tự nhiên, ấm áp, bền, dễ phối nội thất.

  • Hợp: Japandi, Scandinavian, Rustic Modern.
    Mẹo: nên ưu tiên thiết kế có điểm tỳ chân và bo cạnh mượt để ngồi lâu.

Ghế bar khung kim loại (thép sơn tĩnh điện/inox)

  • Bền, chắc, hợp không gian công nghiệp hoặc hiện đại.

  • Hợp: Industrial, Minimal, Modern.
    Mẹo: chọn chân có đệm chống trượt để bảo vệ sàn và giảm tiếng ồn.

Ghế bar mây/đan thủ công

  • Nhẹ, thoáng, tạo chất “resort”.

  • Hợp: Coastal, Tropical, Outdoor (nếu vật liệu đạt chuẩn).


Chọn ghế theo phong cách nội thất

Modern / Contemporary

Form gọn, đường nét sạch, ưu tiên da/vải trung tính, chân sơn đen hoặc inox.

Japandi / Scandinavian

Gỗ sáng, vải dệt thô, thiết kế tối giản nhưng tinh tế, ngồi “êm vừa đủ”.

Industrial

Khung thép, da nâu/đen, chi tiết đinh tán hoặc bề mặt “raw” có chủ đích.

Luxury / Italian-inspired

Tỉ lệ ghế thanh lịch, đệm dày vừa, da cao cấp, đường may gọn, màu sắc sang.


Checklist chọn ghế quầy bar “đúng” nhu cầu

  1. Đúng chiều cao quầy (ưu tiên số đo trước).

  2. Tựa lưng: có nếu ngồi lâu; không nếu muốn gọn.

  3. Điểm tỳ chân: nên có để đỡ mỏi và ngồi vững.

  4. Độ sâu mặt ngồi: vừa đủ đỡ đùi, không quá nông.

  5. Chân ghế: vững, chống trượt, phù hợp sàn (gỗ/đá/gạch).

  6. Vệ sinh: da dễ lau; vải cần chọn loại bền và ít bám bẩn.

  7. Đồng bộ màu sắc: phối theo “tông bếp + tay nắm + đèn thả + mặt đá”.


Gợi ý bố trí ghế quầy bar đẹp và tiện dụng

  • Khoảng cách giữa 2 ghế: tối thiểu 55–65cm để ngồi thoải mái.

  • Nếu quầy dài, bố trí theo nhịp 2–3–4 ghế tùy chiều dài mặt quầy.

  • Kết hợp đèn thả phía trên quầy để tạo “điểm hút” thị giác.

  • Với căn hộ nhỏ, ưu tiên ghế không tay vịn để gọn và dễ đẩy vào gầm quầy.


Bảo quản ghế bar để luôn bền đẹp

  • Lau định kỳ bằng khăn mềm; tránh hóa chất mạnh.

  • Với ghế da: hạn chế ánh nắng gắt trực tiếp; vệ sinh bằng dung dịch phù hợp bề mặt da.

  • Với ghế vải: hút bụi nhẹ, xử lý vết bẩn sớm.

  • Kiểm tra ốc liên kết/chân ghế theo định kỳ (đặc biệt với ghế xoay/nâng hạ).


Win Chair –  ghế quầy bar cho không gian sống có “gu”

Chúng tôi tập trung vào các yếu tố tạo nên một chiếc ghế bar “đáng đầu tư”: tỉ lệ chuẩn – hoàn thiện gọn – vật liệu bền – cảm giác ngồi thoải mái và quan trọng là dễ phối với nhiều phong cách nội thất. Dù là đảo bếp căn hộ, quầy pantry văn phòng hay quầy café, bạn có thể chọn mẫu ghế phù hợp theo chiều cao, chất liệu, màu sắc và trải nghiệm ngồi.


Câu hỏi thường gặp

1) Ghế quầy bar cao bao nhiêu là chuẩn?

Tùy chiều cao mặt quầy. Thông thường, quầy 85–95cm dùng ghế mặt ngồi 60–65cm; quầy 100–110cm dùng ghế mặt ngồi 75–80cm.

2) Nên chọn ghế bar có tựa lưng hay không tựa?

Nếu ngồi lâu và ưu tiên tư thế, nên chọn có tựa lưng. Nếu cần gọn, dễ cất và ngồi ngắn, chọn không tựa.

3) Ghế xoay và ghế cố định loại nào tốt hơn?

Ghế xoay tiện giao tiếp và thao tác, phù hợp quầy pha chế/đảo bếp. Ghế cố định thường vững, tối giản, ít bảo trì.

4) Ghế bar nâng hạ có bền không?

Bền nếu cơ cấu nâng hạ và chân đế đạt chuẩn. Nên chọn loại có chân đế vững, vận hành mượt và có đệm chống trượt.

5) Chọn chất liệu nào dễ vệ sinh nhất?

Da thường dễ lau, phù hợp gia đình có trẻ nhỏ hoặc nhu cầu vệ sinh nhanh. Vải êm nhưng cần chọn loại bền và dễ làm sạch.

6) Một quầy dài nên đặt mấy ghế?

Tùy chiều dài quầy. Bạn có thể tính nhanh theo nguyên tắc: mỗi ghế cần khoảng 55–65cm chiều ngang để ngồi thoải mái.